Tiếng Việt
Phải có tiếng Anh là gì?
phải có tiếng Anh là must-have /ˌmʌstˈhæv/. Cần thiết hoặc bắt buộc phải có để đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
must-have
Ví dụ câu với phải có / must-have
- 1
Điện thoại di động là một thiết bị phải có trong cuộc sống hiện đại.
A smartphone is a must-have in modern life.
- 2
Trong danh sách mua sắm, sách là một mặt hàng phải có.
Books are a must-have item on the shopping list.
Ghi chú dùng từ phải có
Từ này mô tả những thứ cần thiết hoặc bắt buộc phải có. Các từ liên quan: 'essential' (thiết yếu), 'necessary' (cần thiết), 'obligatory' (bắt buộc).
Video minh hoạ phải có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phải có
Câu hỏi thường gặp về "phải có"
Phải có tiếng Anh là gì?
Phải có tiếng Anh là "must-have" (tính từ), nghĩa là: Cần thiết hoặc bắt buộc phải có để đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
"must-have" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"must-have" nghĩa tiếng Việt là "phải có". Từ này mô tả những thứ cần thiết hoặc bắt buộc phải có.
Phát âm "must-have" như thế nào?
"must-have" có phiên âm IPA /ˌmʌstˈhæv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "must-have"?
A smartphone is a must-have in modern life. — Điện thoại di động là một thiết bị phải có trong cuộc sống hiện đại.