Tiếng Việt
Phải tội tiếng Anh là gì?
phải tội tiếng Anh là Commit a sin /kəˈmɪt ə sɪn/. Phạm tội, làm điều xấu hoặc vi phạm đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commit a sin
Ví dụ câu với phải tội / Commit a sin
- 1
Anh ấy đã phải tội trộm cắp và bị bắt.
He committed a theft and was arrested.
- 2
Cô ấy phải tội nói dối và bị phạt.
She committed a lie and was punished.
Ghi chú dùng từ phải tội
Phải tội là hành động phạm pháp hoặc vi phạm đạo đức. Các từ liên quan: phạm tội (commit a crime), tội lỗi (sin), phạm pháp (break the law).
Video minh hoạ phải tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phải tội
Câu hỏi thường gặp về "phải tội"
Phải tội tiếng Anh là gì?
Phải tội tiếng Anh là "Commit a sin" (động từ), nghĩa là: Phạm tội, làm điều xấu hoặc vi phạm đạo đức.
"Commit a sin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commit a sin" nghĩa tiếng Việt là "phải tội". Phải tội là hành động phạm pháp hoặc vi phạm đạo đức.
Phát âm "Commit a sin" như thế nào?
"Commit a sin" có phiên âm IPA /kəˈmɪt ə sɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commit a sin"?
He committed a theft and was arrested. — Anh ấy đã phải tội trộm cắp và bị bắt.