Tiếng Việt
Phải thật mạnh mẽ tiếng Anh là gì?
phải thật mạnh mẽ tiếng Anh là must be strong /mʌst biː strɒŋ/. Phải thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán trong hành động hoặc thái độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
must be strong
Ví dụ câu với phải thật mạnh mẽ / must be strong
- 1
Bạn phải thật mạnh mẽ để vượt qua thử thách này.
You must be strong to overcome this challenge.
- 2
Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần phải thật mạnh mẽ để đứng vững.
In life, sometimes we need to be strong to stand firm.
Ghi chú dùng từ phải thật mạnh mẽ
Đây là một cụm từ thể hiện yêu cầu về sự mạnh mẽ, quyết đoán. Các từ liên quan gồm 'strength' (sức mạnh), 'courage' (dũng cảm), 'resilience' (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ phải thật mạnh mẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phải thật mạnh mẽ
Câu hỏi thường gặp về "phải thật mạnh mẽ"
Phải thật mạnh mẽ tiếng Anh là gì?
Phải thật mạnh mẽ tiếng Anh là "must be strong" (động từ), nghĩa là: Phải thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán trong hành động hoặc thái độ.
"must be strong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"must be strong" nghĩa tiếng Việt là "phải thật mạnh mẽ". Đây là một cụm từ thể hiện yêu cầu về sự mạnh mẽ, quyết đoán.
Phát âm "must be strong" như thế nào?
"must be strong" có phiên âm IPA /mʌst biː strɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "must be strong"?
You must be strong to overcome this challenge. — Bạn phải thật mạnh mẽ để vượt qua thử thách này.