Tiếng Việt
Phầm phập tiếng Anh là gì?
phầm phập tiếng Anh là thrust /θrʌst/. đâm mạnh hoặc đẩy về phía trước một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thrust
Ví dụ câu với phầm phập / thrust
- 1
Anh ấy đã th thrust mạnh vào chiếc bàn để thể hiện sự tức giận.
He thrust his hand into his pocket quickly to hide the money.
- 2
Cô ấy đã th thrust chiếc dao về phía trái tim của kẻ tấn công.
She thrust the knife towards the attacker's heart.
Ghi chú dùng từ phầm phập
Thrust là hành động đâm hoặc đẩy mạnh về phía trước. Các từ liên quan: push (đẩy), shove (đẩy mạnh), jab (đâm nhanh).
Video minh hoạ phầm phập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phầm phập
Câu hỏi thường gặp về "phầm phập"
Phầm phập tiếng Anh là gì?
Phầm phập tiếng Anh là "thrust" (động từ), nghĩa là: đâm mạnh hoặc đẩy về phía trước một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
"thrust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thrust" nghĩa tiếng Việt là "phầm phập". Thrust là hành động đâm hoặc đẩy mạnh về phía trước.
Phát âm "thrust" như thế nào?
"thrust" có phiên âm IPA /θrʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thrust"?
He thrust his hand into his pocket quickly to hide the money. — Anh ấy đã th thrust mạnh vào chiếc bàn để thể hiện sự tức giận.