Tiếng Việt
Bạc đạn chà tiếng Anh là gì?
Bạc đạn chà tiếng Anh là Thrust bearing /θrʌst ˈbeərɪŋ/. Ổ đỡ trục chịu lực ma sát khi trục quay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thrust bearing
Ví dụ câu với Bạc đạn chà / Thrust bearing
- 1
Ổ bạc đạn chà giúp giảm ma sát trong máy móc.
The thrust bearing reduces friction in machinery.
- 2
Bảo trì ổ bạc đạn chà định kỳ để tránh hỏng hóc.
Regular maintenance of the thrust bearing prevents failures.
Ghi chú dùng từ Bạc đạn chà
Bạc đạn chà là loại ổ đỡ trục chịu lực hướng trục, giúp giảm ma sát. Các thuật ngữ liên quan: 'Bearing' (ổ đỡ), 'Friction' (ma sát), 'Lubrication' (bôi trơn).
Video minh hoạ Bạc đạn chà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bạc đạn chà
Câu hỏi thường gặp về "Bạc đạn chà"
Bạc đạn chà tiếng Anh là gì?
Bạc đạn chà tiếng Anh là "Thrust bearing" (danh từ), nghĩa là: Ổ đỡ trục chịu lực ma sát khi trục quay.
"Thrust bearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thrust bearing" nghĩa tiếng Việt là "Bạc đạn chà". Bạc đạn chà là loại ổ đỡ trục chịu lực hướng trục, giúp giảm ma sát.
Phát âm "Thrust bearing" như thế nào?
"Thrust bearing" có phiên âm IPA /θrʌst ˈbeərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thrust bearing"?
The thrust bearing reduces friction in machinery. — Ổ bạc đạn chà giúp giảm ma sát trong máy móc.