Tiếng Việt
Sức xô tới tiếng Anh là gì?
sức xô tới tiếng Anh là thrust /θrʌst/. Sức đẩy mạnh mẽ về phía trước hoặc về phía nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thrust
Ví dụ câu với sức xô tới / thrust
- 1
Cô ấy đã dùng sức xô tới để mở cánh cửa nặng.
He applied a strong thrust to open the heavy door.
- 2
Sức xô tới của đội quân khiến đối phương phải lùi bước.
The thrust of the army forced the enemy to retreat.
Ghi chú dùng từ sức xô tới
Th thrust nghĩa là lực đẩy mạnh mẽ về phía trước. Các từ liên quan: push (đẩy), shove (đẩy mạnh), force (lực).
Video minh hoạ sức xô tới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức xô tới
Câu hỏi thường gặp về "sức xô tới"
Sức xô tới tiếng Anh là gì?
Sức xô tới tiếng Anh là "thrust" (danh từ), nghĩa là: Sức đẩy mạnh mẽ về phía trước hoặc về phía nào đó.
"thrust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thrust" nghĩa tiếng Việt là "sức xô tới". Th thrust nghĩa là lực đẩy mạnh mẽ về phía trước.
Phát âm "thrust" như thế nào?
"thrust" có phiên âm IPA /θrʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thrust"?
He applied a strong thrust to open the heavy door. — Cô ấy đã dùng sức xô tới để mở cánh cửa nặng.