Tiếng Việt
Phần chênh lệch tiếng Anh là gì?
phần chênh lệch tiếng Anh là discrepancy /dɪsˈkrɛp.ən.si/. Sự khác biệt hoặc không phù hợp giữa hai hoặc nhiều dữ liệu hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discrepancy
Ví dụ câu với phần chênh lệch / discrepancy
- 1
Có một sự chênh lệch lớn giữa số liệu dự kiến và thực tế.
There is a significant discrepancy between the projected and actual figures.
- 2
Các nhà kiểm toán phát hiện ra sự chênh lệch trong báo cáo tài chính.
The auditors found a discrepancy in the financial report.
Ghi chú dùng từ phần chênh lệch
Phần chênh lệch đề cập đến sự khác biệt không phù hợp hoặc không nhất quán giữa các dữ liệu hoặc thông tin. Các từ liên quan: 'difference' (khác biệt), 'gap' (khoảng cách), 'inconsistency' (không nhất quán).
Video minh hoạ phần chênh lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần chênh lệch
Câu hỏi thường gặp về "phần chênh lệch"
Phần chênh lệch tiếng Anh là gì?
Phần chênh lệch tiếng Anh là "discrepancy" (danh từ), nghĩa là: Sự khác biệt hoặc không phù hợp giữa hai hoặc nhiều dữ liệu hoặc thông tin.
"discrepancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discrepancy" nghĩa tiếng Việt là "phần chênh lệch". Phần chênh lệch đề cập đến sự khác biệt không phù hợp hoặc không nhất quán giữa các dữ liệu hoặc thông tin.
Phát âm "discrepancy" như thế nào?
"discrepancy" có phiên âm IPA /dɪsˈkrɛp.ən.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discrepancy"?
There is a significant discrepancy between the projected and actual figures. — Có một sự chênh lệch lớn giữa số liệu dự kiến và thực tế.