The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chênh lệch số liệu tiếng Anh là gì?

chênh lệch số liệu tiếng Anh là Data discrepancy /ˈdeɪtə dɪsˈkrɛpənsi/. Sự khác biệt hoặc không khớp giữa các số liệu hoặc dữ liệu thu thập được từ các nguồn khác nhau.

Hình minh hoạ "chênh lệch số liệu" tiếng Anh là "Data discrepancy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Data discrepancy

Danh từ
/ˈdeɪtə dɪsˈkrɛpənsi/

Ví dụ câu với chênh lệch số liệu / Data discrepancy

  1. 1

    Có một chênh lệch số liệu lớn giữa báo cáo tài chính và số liệu thực tế.

    There is a significant data discrepancy between the financial report and the actual figures.

  2. 2

    Chúng tôi cần kiểm tra lại để xác định nguyên nhân của chênh lệch số liệu này.

    We need to recheck to identify the cause of this data discrepancy.

Ghi chú dùng từ chênh lệch số liệu

Chênh lệch số liệu đề cập đến sự không khớp hoặc khác biệt trong dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data inconsistency' (không nhất quán dữ liệu), 'data validation' (xác thực dữ liệu), và 'data accuracy' (độ chính xác dữ liệu).

Video minh hoạ chênh lệch số liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chênh lệch số liệu

Câu hỏi thường gặp về "chênh lệch số liệu"

Chênh lệch số liệu tiếng Anh là gì?

Chênh lệch số liệu tiếng Anh là "Data discrepancy" (danh từ), nghĩa là: Sự khác biệt hoặc không khớp giữa các số liệu hoặc dữ liệu thu thập được từ các nguồn khác nhau.

"Data discrepancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Data discrepancy" nghĩa tiếng Việt là "chênh lệch số liệu". Chênh lệch số liệu đề cập đến sự không khớp hoặc khác biệt trong dữ liệu.

Phát âm "Data discrepancy" như thế nào?

"Data discrepancy" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə dɪsˈkrɛpənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Data discrepancy"?

There is a significant data discrepancy between the financial report and the actual figures. — Có một chênh lệch số liệu lớn giữa báo cáo tài chính và số liệu thực tế.