Tiếng Việt
Phân chia lợi nhuận tiếng Anh là gì?
phân chia lợi nhuận tiếng Anh là Share profits /ʃɛr ˈprɒfɪts/. Chia sẻ lợi nhuận giữa các bên liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Share profits
Ví dụ câu với phân chia lợi nhuận / Share profits
- 1
Công ty quyết định phân chia lợi nhuận hàng năm cho các cổ đông.
The company decided to share profits with its shareholders.
- 2
Chúng tôi sẽ phân chia lợi nhuận dựa trên phần góp vốn của mỗi người.
We will share profits based on each person's investment.
Ghi chú dùng từ phân chia lợi nhuận
Phân chia lợi nhuận đề cập đến việc chia sẻ phần lợi nhuận thu được. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'profit sharing' (chia sẻ lợi nhuận), 'dividends' (cổ tức), 'equity' (vốn chủ sở hữu).
Video minh hoạ phân chia lợi nhuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân chia lợi nhuận
Câu hỏi thường gặp về "phân chia lợi nhuận"
Phân chia lợi nhuận tiếng Anh là gì?
Phân chia lợi nhuận tiếng Anh là "Share profits" (động từ), nghĩa là: Chia sẻ lợi nhuận giữa các bên liên quan.
"Share profits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Share profits" nghĩa tiếng Việt là "phân chia lợi nhuận". Phân chia lợi nhuận đề cập đến việc chia sẻ phần lợi nhuận thu được.
Phát âm "Share profits" như thế nào?
"Share profits" có phiên âm IPA /ʃɛr ˈprɒfɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Share profits"?
The company decided to share profits with its shareholders. — Công ty quyết định phân chia lợi nhuận hàng năm cho các cổ đông.