Tiếng Việt
Phân chia công việc tiếng Anh là gì?
phân chia công việc tiếng Anh là Divide tasks /dɪˈvaɪd tæsks/. Chia nhỏ công việc thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý và phân công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Divide tasks
Ví dụ câu với phân chia công việc / Divide tasks
- 1
Chúng tôi sẽ phân chia công việc để hoàn thành dự án nhanh hơn.
We will divide the tasks to complete the project faster.
- 2
Giáo viên phân chia bài tập cho từng nhóm học sinh.
The teacher divided the assignments among the student groups.
Ghi chú dùng từ phân chia công việc
Phân chia công việc là quá trình chia nhỏ nhiệm vụ để dễ dàng quản lý. Các từ liên quan: phân công (assign), hợp tác (collaborate), quản lý (manage).
Video minh hoạ phân chia công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân chia công việc
Câu hỏi thường gặp về "phân chia công việc"
Phân chia công việc tiếng Anh là gì?
Phân chia công việc tiếng Anh là "Divide tasks" (động từ), nghĩa là: Chia nhỏ công việc thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý và phân công.
"Divide tasks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Divide tasks" nghĩa tiếng Việt là "phân chia công việc". Phân chia công việc là quá trình chia nhỏ nhiệm vụ để dễ dàng quản lý.
Phát âm "Divide tasks" như thế nào?
"Divide tasks" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪd tæsks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Divide tasks"?
We will divide the tasks to complete the project faster. — Chúng tôi sẽ phân chia công việc để hoàn thành dự án nhanh hơn.