The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân chia tiếng Anh là gì?

phân chia tiếng Anh là divide /dɪˈvaɪd/. Chia thành các phần nhỏ hơn hoặc các nhóm riêng biệt.

Hình minh hoạ "phân chia" tiếng Anh là "divide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

divide

Động từ
/dɪˈvaɪd/

Ví dụ câu với phân chia / divide

  1. 1

    Chúng tôi cần phân chia công việc rõ ràng hơn.

    We need to divide the tasks more clearly.

  2. 2

    Cô ấy đã phân chia tài sản sau khi ly hôn.

    She divided the assets after the divorce.

Ghi chú dùng từ phân chia

Phân chia có nghĩa là chia thành các phần nhỏ hơn. Các từ liên quan: 'split' (chia tách), 'separate' (tách rời), 'partition' (ngăn cách).

Video minh hoạ phân chia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân chia

Câu hỏi thường gặp về "phân chia"

Phân chia tiếng Anh là gì?

Phân chia tiếng Anh là "divide" (động từ), nghĩa là: Chia thành các phần nhỏ hơn hoặc các nhóm riêng biệt.

"divide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"divide" nghĩa tiếng Việt là "phân chia". Phân chia có nghĩa là chia thành các phần nhỏ hơn.

Phát âm "divide" như thế nào?

"divide" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "divide"?

We need to divide the tasks more clearly. — Chúng tôi cần phân chia công việc rõ ràng hơn.