The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân hữu cơ tiếng Anh là gì?

phân hữu cơ tiếng Anh là manure /məˈnʊr/. Phân hữu cơ là loại phân bón tự nhiên được tạo ra từ phân của động vật hoặc thực vật, dùng để cải thiện đất trồng.

Hình minh hoạ "phân hữu cơ" tiếng Anh là "manure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

manure

Danh từ
/məˈnʊr/

Ví dụ câu với phân hữu cơ / manure

  1. 1

    Nông dân sử dụng phân hữu cơ để làm đất màu mỡ hơn.

    Farmers use manure to enrich the soil.

  2. 2

    Phân hữu cơ giúp cây trồng phát triển tốt hơn mà không gây ô nhiễm môi trường.

    Manure helps plants grow better without polluting the environment.

Ghi chú dùng từ phân hữu cơ

Phân hữu cơ là loại phân bón tự nhiên, khác với phân vô cơ. Các thuật ngữ liên quan: compost (phân ủ), fertilizer (phân bón), organic farming (nông nghiệp hữu cơ).

Video minh hoạ phân hữu cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân hữu cơ

Câu hỏi thường gặp về "phân hữu cơ"

Phân hữu cơ tiếng Anh là gì?

Phân hữu cơ tiếng Anh là "manure" (danh từ), nghĩa là: Phân hữu cơ là loại phân bón tự nhiên được tạo ra từ phân của động vật hoặc thực vật, dùng để cải thiện đất trồng.

"manure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"manure" nghĩa tiếng Việt là "phân hữu cơ". Phân hữu cơ là loại phân bón tự nhiên, khác với phân vô cơ.

Phát âm "manure" như thế nào?

"manure" có phiên âm IPA /məˈnʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "manure"?

Farmers use manure to enrich the soil. — Nông dân sử dụng phân hữu cơ để làm đất màu mỡ hơn.