Tiếng Việt
Phần kết cục tiếng Anh là gì?
phần kết cục tiếng Anh là final conclusion /ˈfaɪ.nəl kənˈkluː.ʒən/. Kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc cuộc tranh luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
final conclusion
Ví dụ câu với phần kết cục / final conclusion
- 1
The final conclusion of the investigation was announced yesterday.
Kết luận cuối cùng của cuộc điều tra đã được công bố hôm qua.
- 2
After hours of debate, they reached a final conclusion.
Sau nhiều giờ tranh luận, họ đã đi đến kết luận cuối cùng.
Ghi chú dùng từ phần kết cục
Phần kết cục đề cập đến kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc tranh luận. Các từ liên quan gồm có 'outcome' (kết quả), 'resolution' (giải pháp), 'decision' (quyết định).
Video minh hoạ phần kết cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần kết cục
Câu hỏi thường gặp về "phần kết cục"
Phần kết cục tiếng Anh là gì?
Phần kết cục tiếng Anh là "final conclusion" (danh từ), nghĩa là: Kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc cuộc tranh luận.
"final conclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"final conclusion" nghĩa tiếng Việt là "phần kết cục". Phần kết cục đề cập đến kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc tranh luận.
Phát âm "final conclusion" như thế nào?
"final conclusion" có phiên âm IPA /ˈfaɪ.nəl kənˈkluː.ʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "final conclusion"?
Kết luận cuối cùng của cuộc điều tra đã được công bố hôm qua. — The final conclusion of the investigation was announced yesterday.