Tiếng Việt
Đưa ra kết luận tiếng Anh là gì?
đưa ra kết luận tiếng Anh là draw a conclusion /drɔː ə kənˈkluːʒən/. rút ra ý kiến cuối cùng sau khi xem xét các dữ kiện hoặc lý lẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draw a conclusion
Ví dụ câu với đưa ra kết luận / draw a conclusion
- 1
Sau khi phân tích dữ liệu, tôi đã đưa ra kết luận rằng dự án sẽ thành công.
After analyzing the data, I drew a conclusion that the project would succeed.
- 2
Chúng ta cần đưa ra kết luận dựa trên các bằng chứng có sẵn.
We need to draw a conclusion based on the available evidence.
Ghi chú dùng từ đưa ra kết luận
Đưa ra kết luận là hành động kết thúc quá trình suy nghĩ hoặc phân tích để xác định ý kiến cuối cùng. Các từ liên quan: 'infer' (suy luận), 'conclude' (kết luận), 'deduce' ( suy ra).
Video minh hoạ đưa ra kết luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa ra kết luận
Câu hỏi thường gặp về "đưa ra kết luận"
Đưa ra kết luận tiếng Anh là gì?
Đưa ra kết luận tiếng Anh là "draw a conclusion" (động từ), nghĩa là: rút ra ý kiến cuối cùng sau khi xem xét các dữ kiện hoặc lý lẽ.
"draw a conclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draw a conclusion" nghĩa tiếng Việt là "đưa ra kết luận". Đưa ra kết luận là hành động kết thúc quá trình suy nghĩ hoặc phân tích để xác định ý kiến cuối cùng.
Phát âm "draw a conclusion" như thế nào?
"draw a conclusion" có phiên âm IPA /drɔː ə kənˈkluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draw a conclusion"?
After analyzing the data, I drew a conclusion that the project would succeed. — Sau khi phân tích dữ liệu, tôi đã đưa ra kết luận rằng dự án sẽ thành công.