The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần mềm chuyên ngành tiếng Anh là gì?

phần mềm chuyên ngành tiếng Anh là industry-specific software /ˈɪndəstri spɪˈsɪfɪk ˈsɒftweər/. Phần mềm được thiết kế đặc thù cho một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.

Hình minh hoạ "phần mềm chuyên ngành" tiếng Anh là "industry-specific software"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

industry-specific software

Danh từ
/ˈɪndəstri spɪˈsɪfɪk ˈsɒftweər/

Ví dụ câu với phần mềm chuyên ngành / industry-specific software

  1. 1

    Doanh nghiệp sử dụng phần mềm chuyên ngành để quản lý dữ liệu khách hàng.

    The company uses industry-specific software to manage customer data.

  2. 2

    Phần mềm chuyên ngành giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất trong ngành y tế.

    Industry-specific software helps optimize manufacturing processes in the healthcare sector.

Ghi chú dùng từ phần mềm chuyên ngành

Phần mềm chuyên ngành là phần mềm phù hợp với yêu cầu của một ngành nghề nhất định, như phần mềm kế toán, phần mềm y tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'custom software' (phần mềm tùy chỉnh), 'enterprise software' (phần mềm doanh nghiệp), và 'software development' (phát triển phần mềm).

Video minh hoạ phần mềm chuyên ngành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phần mềm chuyên ngành

Câu hỏi thường gặp về "phần mềm chuyên ngành"

Phần mềm chuyên ngành tiếng Anh là gì?

Phần mềm chuyên ngành tiếng Anh là "industry-specific software" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm được thiết kế đặc thù cho một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.

"industry-specific software" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"industry-specific software" nghĩa tiếng Việt là "phần mềm chuyên ngành". Phần mềm chuyên ngành là phần mềm phù hợp với yêu cầu của một ngành nghề nhất định, như phần mềm kế toán, phần mềm y tế.

Phát âm "industry-specific software" như thế nào?

"industry-specific software" có phiên âm IPA /ˈɪndəstri spɪˈsɪfɪk ˈsɒftweər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "industry-specific software"?

The company uses industry-specific software to manage customer data. — Doanh nghiệp sử dụng phần mềm chuyên ngành để quản lý dữ liệu khách hàng.