The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia công phần mềm tiếng Anh là gì?

gia công phần mềm tiếng Anh là software outsourcing /ˈsɒftweər ˈaʊtsɔːrsɪŋ/. Dịch vụ thuê ngoài phát triển phần mềm cho các công ty hoặc tổ chức khác.

Hình minh hoạ "gia công phần mềm" tiếng Anh là "software outsourcing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

software outsourcing

Danh từ
/ˈsɒftweər ˈaʊtsɔːrsɪŋ/

Ví dụ câu với gia công phần mềm / software outsourcing

  1. 1

    Công ty của tôi đã thuê ngoài phần mềm để giảm chi phí phát triển.

    My company outsourced software development to cut costs.

  2. 2

    Gia công phần mềm giúp doanh nghiệp tập trung vào các hoạt động chính.

    Software outsourcing helps businesses focus on core activities.

Ghi chú dùng từ gia công phần mềm

Gia công phần mềm là việc thuê các công ty khác phát triển phần mềm. Các thuật ngữ liên quan: 'outsourcing' (thuê ngoài), 'offshoring' (gia công ở nước ngoài), 'software development' (phát triển phần mềm).

Video minh hoạ gia công phần mềm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gia công phần mềm

Câu hỏi thường gặp về "gia công phần mềm"

Gia công phần mềm tiếng Anh là gì?

Gia công phần mềm tiếng Anh là "software outsourcing" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ thuê ngoài phát triển phần mềm cho các công ty hoặc tổ chức khác.

"software outsourcing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"software outsourcing" nghĩa tiếng Việt là "gia công phần mềm". Gia công phần mềm là việc thuê các công ty khác phát triển phần mềm.

Phát âm "software outsourcing" như thế nào?

"software outsourcing" có phiên âm IPA /ˈsɒftweər ˈaʊtsɔːrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "software outsourcing"?

My company outsourced software development to cut costs. — Công ty của tôi đã thuê ngoài phần mềm để giảm chi phí phát triển.