Tiếng Việt
Phần mềm kế toán tiếng Anh là gì?
phần mềm kế toán tiếng Anh là accounting software /əˈkaʊntɪŋ ˈsɔfˌtwɛr/. Phần mềm dùng để quản lý và ghi chép các hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accounting software
Ví dụ câu với phần mềm kế toán / accounting software
- 1
Tôi đã cài đặt phần mềm kế toán mới để quản lý sổ sách tài chính.
I installed new accounting software to manage the financial records.
- 2
Phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót.
Accounting software helps businesses save time and minimize errors.
Ghi chú dùng từ phần mềm kế toán
Phần mềm kế toán là công cụ hỗ trợ công việc kế toán. Các từ liên quan: 'software' (phần mềm), 'finance' (tài chính), 'record' (bản ghi).
Video minh hoạ phần mềm kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần mềm kế toán
- kếNext to
- phầnPart
- ToánMathematics
- kế toánaccountant
- phần mềmsoftware
- kỹ sư cầu nốibridge software engineer
- kỹ sư phần mềmsoftware engineer
- phần mềm độc hạimalware
- phần mềm quản lýmanagement software
- gia công phần mềmsoftware outsourcing
- kỹ thuật phần mềmsoftware engineering
- phần mềm bán hàngpoint of sale software
Câu hỏi thường gặp về "phần mềm kế toán"
Phần mềm kế toán tiếng Anh là gì?
Phần mềm kế toán tiếng Anh là "accounting software" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm dùng để quản lý và ghi chép các hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
"accounting software" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accounting software" nghĩa tiếng Việt là "phần mềm kế toán". Phần mềm kế toán là công cụ hỗ trợ công việc kế toán.
Phát âm "accounting software" như thế nào?
"accounting software" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ ˈsɔfˌtwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accounting software"?
I installed new accounting software to manage the financial records. — Tôi đã cài đặt phần mềm kế toán mới để quản lý sổ sách tài chính.