Tiếng Việt
Phân số tối giản tiếng Anh là gì?
phân số tối giản tiếng Anh là simplified fraction /ˈsɪmplɪfaɪd ˈfrækʃən/. Phân số đã được rút gọn tối đa, không còn chia được cho số nào khác ngoài 1 và chính nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simplified fraction
Ví dụ câu với phân số tối giản / simplified fraction
- 1
Phân số 3/9 được rút gọn thành 1/3.
The fraction 3/9 is simplified to 1/3.
- 2
Bạn cần phân số tối giản để dễ so sánh.
You need a simplified fraction for easier comparison.
Ghi chú dùng từ phân số tối giản
Phân số tối giản là phân số đã được rút gọn đến mức tối đa, không thể chia cả tử số và mẫu số cho cùng một số khác ngoài 1. Các thuật ngữ liên quan: 'tử số' (numerator), 'mẫu số' (denominator), 'rút gọn' (to simplify).
Video minh hoạ phân số tối giản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân số tối giản
Câu hỏi thường gặp về "phân số tối giản"
Phân số tối giản tiếng Anh là gì?
Phân số tối giản tiếng Anh là "simplified fraction" (danh từ), nghĩa là: Phân số đã được rút gọn tối đa, không còn chia được cho số nào khác ngoài 1 và chính nó.
"simplified fraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simplified fraction" nghĩa tiếng Việt là "phân số tối giản". Phân số tối giản là phân số đã được rút gọn đến mức tối đa, không thể chia cả tử số và mẫu số cho cùng một số khác ngoài 1.
Phát âm "simplified fraction" như thế nào?
"simplified fraction" có phiên âm IPA /ˈsɪmplɪfaɪd ˈfrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simplified fraction"?
The fraction 3/9 is simplified to 1/3. — Phân số 3/9 được rút gọn thành 1/3.