The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân số tiếng Anh là gì?

phân số tiếng Anh là fraction /ˈfrækʃən/. Phần của một số hoặc một tổng thể được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên, thường dùng để biểu thị phần nhỏ của một toàn thể.

Hình minh hoạ "phân số" tiếng Anh là "fraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fraction

Danh từ
/ˈfrækʃən/

Ví dụ câu với phân số / fraction

  1. 1

    Phân số 1/2 biểu thị một phần bằng một nửa của toàn bộ.

    The fraction 1/2 represents one-half of a whole.

  2. 2

    Bạn cần biết cách cộng các phân số để giải bài tập toán.

    You need to know how to add fractions to solve the math problem.

Ghi chú dùng từ phân số

Phân số là một dạng biểu diễn phần của một tổng thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'tử số' (numerator) và 'mẫu số' (denominator).

Video minh hoạ phân số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân số

Câu hỏi thường gặp về "phân số"

Phân số tiếng Anh là gì?

Phân số tiếng Anh là "fraction" (danh từ), nghĩa là: Phần của một số hoặc một tổng thể được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên, thường dùng để biểu thị phần nhỏ của một toàn thể.

"fraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fraction" nghĩa tiếng Việt là "phân số". Phân số là một dạng biểu diễn phần của một tổng thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'tử số' (numerator) và 'mẫu số' (denominator).

Phát âm "fraction" như thế nào?

"fraction" có phiên âm IPA /ˈfrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fraction"?

The fraction 1/2 represents one-half of a whole. — Phân số 1/2 biểu thị một phần bằng một nửa của toàn bộ.