Tiếng Việt
Một phần nhỏ tiếng Anh là gì?
một phần nhỏ tiếng Anh là A small fraction /ə smɔːl ˈfræk.ʃən/. Một phần nhỏ của tổng thể, thường dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
A small fraction
Ví dụ câu với một phần nhỏ / A small fraction
- 1
Chỉ một phần nhỏ của dân số tham gia khảo sát.
Only a small fraction of the population participated in the survey.
- 2
Một phần nhỏ của bánh đã bị ăn mất.
A small fraction of the cake has been eaten.
Ghi chú dùng từ một phần nhỏ
Thuật ngữ này dùng để chỉ một phần nhỏ trong tổng thể. Các từ liên quan gồm 'percentage' (tỷ lệ phần trăm), 'segment' (phần, đoạn), 'portion' (phần, phần ăn).
Video minh hoạ một phần nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một phần nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "một phần nhỏ"
Một phần nhỏ tiếng Anh là gì?
Một phần nhỏ tiếng Anh là "A small fraction" (danh từ), nghĩa là: Một phần nhỏ của tổng thể, thường dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm nhỏ.
"A small fraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"A small fraction" nghĩa tiếng Việt là "một phần nhỏ". Thuật ngữ này dùng để chỉ một phần nhỏ trong tổng thể.
Phát âm "A small fraction" như thế nào?
"A small fraction" có phiên âm IPA /ə smɔːl ˈfræk.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "A small fraction"?
Only a small fraction of the population participated in the survey. — Chỉ một phần nhỏ của dân số tham gia khảo sát.