Tiếng Việt
Chiếm tỉ lệ tiếng Anh là gì?
chiếm tỉ lệ tiếng Anh là constitute a fraction /ˈkɒnstɪˌtuːt ə ˈfrækʃən/. chiếm một phần hoặc tỷ lệ trong tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
constitute a fraction
Ví dụ câu với chiếm tỉ lệ / constitute a fraction
- 1
Phần trăm của dân số trẻ em chiếm 20% tổng dân số.
The percentage of children in the population constitutes 20% of the total population.
- 2
Các thành phần này chiếm một phần nhỏ trong ngân sách.
These components constitute a small fraction of the budget.
Ghi chú dùng từ chiếm tỉ lệ
Văn phạm này dùng để diễn đạt phần trăm hoặc tỷ lệ của một phần trong tổng thể. Các từ liên quan gồm 'percentage' (tỷ lệ phần trăm), 'fraction' (phân số), 'portion' (phần), 'segment' (mảng, đoạn).
Video minh hoạ chiếm tỉ lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm tỉ lệ
Câu hỏi thường gặp về "chiếm tỉ lệ"
Chiếm tỉ lệ tiếng Anh là gì?
Chiếm tỉ lệ tiếng Anh là "constitute a fraction" (cụm từ), nghĩa là: chiếm một phần hoặc tỷ lệ trong tổng thể.
"constitute a fraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"constitute a fraction" nghĩa tiếng Việt là "chiếm tỉ lệ". Văn phạm này dùng để diễn đạt phần trăm hoặc tỷ lệ của một phần trong tổng thể.
Phát âm "constitute a fraction" như thế nào?
"constitute a fraction" có phiên âm IPA /ˈkɒnstɪˌtuːt ə ˈfrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "constitute a fraction"?
The percentage of children in the population constitutes 20% of the total population. — Phần trăm của dân số trẻ em chiếm 20% tổng dân số.