Tiếng Việt
Phản xạ nhanh tiếng Anh là gì?
phản xạ nhanh tiếng Anh là Quick reflex /kwɪk ˈriːˌflɛks/. Phản ứng nhanh của cơ thể trước một kích thích bất ngờ, giúp tránh nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quick reflex
Ví dụ câu với phản xạ nhanh / Quick reflex
- 1
Anh ấy phản xạ nhanh khi thấy xe tới gần.
He reacted quickly when he saw the approaching car.
- 2
Phản xạ nhanh là kỹ năng quan trọng trong thể thao.
Quick reflexes are an important skill in sports.
Ghi chú dùng từ phản xạ nhanh
Phản xạ nhanh là khả năng phản ứng tức thì của cơ thể trước các kích thích. Các thuật ngữ liên quan gồm có phản xạ (reflex), phản ứng (reaction), và phản xạ có điều kiện (conditioned reflex).
Video minh hoạ phản xạ nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản xạ nhanh
Câu hỏi thường gặp về "phản xạ nhanh"
Phản xạ nhanh tiếng Anh là gì?
Phản xạ nhanh tiếng Anh là "Quick reflex" (danh từ), nghĩa là: Phản ứng nhanh của cơ thể trước một kích thích bất ngờ, giúp tránh nguy hiểm.
"Quick reflex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quick reflex" nghĩa tiếng Việt là "phản xạ nhanh". Phản xạ nhanh là khả năng phản ứng tức thì của cơ thể trước các kích thích.
Phát âm "Quick reflex" như thế nào?
"Quick reflex" có phiên âm IPA /kwɪk ˈriːˌflɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quick reflex"?
He reacted quickly when he saw the approaching car. — Anh ấy phản xạ nhanh khi thấy xe tới gần.