Tiếng Việt
Phản xạ tiếng Anh là gì?
phản xạ tiếng Anh là reflex /ˈriːflɛks/. Phản xạ là phản ứng tự nhiên và nhanh chóng của cơ thể trước một kích thích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reflex
Ví dụ câu với phản xạ / reflex
- 1
Cử chỉ phản xạ của anh ấy rất nhanh khi nghe tiếng động.
His reflexes are very quick when he hears a loud noise.
- 2
Phản xạ của con mèo khi thấy con chuột là săn bắt ngay lập tức.
The cat's reflexes kick in immediately when it sees a mouse.
Ghi chú dùng từ phản xạ
Phản xạ là phản ứng tự nhiên của cơ thể, như phản xạ gật đầu hay rút tay. Các từ liên quan: 'reflex action' (hành động phản xạ), 'reflex arc' (đường phản xạ), 'reflex test' (kiểm tra phản xạ).
Video minh hoạ phản xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản xạ
- phản xạ nóiSpeaking reflex
- phản xạ nhanhQuick reflex
- phản xạ ngôn ngữLanguage reflex
- phản xạ tự nhiênNatural reflex
- phản xạ giao tiếpCommunication reflex
- phản xạ có điều kiệnConditioned reflex
- phảnOppose
- sự phản xạreflex
- hệ số phản xạreflection coefficient
- kỹ năng phản xạreflex skills
- khả năng phản xạreflex ability
- Phản đềAntithesis
Câu hỏi thường gặp về "phản xạ"
Phản xạ tiếng Anh là gì?
Phản xạ tiếng Anh là "reflex" (danh từ), nghĩa là: Phản xạ là phản ứng tự nhiên và nhanh chóng của cơ thể trước một kích thích nào đó.
"reflex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reflex" nghĩa tiếng Việt là "phản xạ". Phản xạ là phản ứng tự nhiên của cơ thể, như phản xạ gật đầu hay rút tay.
Phát âm "reflex" như thế nào?
"reflex" có phiên âm IPA /ˈriːflɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reflex"?
His reflexes are very quick when he hears a loud noise. — Cử chỉ phản xạ của anh ấy rất nhanh khi nghe tiếng động.