Tiếng Việt
Kỹ năng phản xạ tiếng Anh là gì?
kỹ năng phản xạ tiếng Anh là reflex skills /ˈriːflɛks skɪlz/. Kỹ năng phản xạ đề cập đến khả năng phản ứng nhanh chóng và chính xác trong các tình huống khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reflex skills
Ví dụ câu với kỹ năng phản xạ / reflex skills
- 1
Anh ấy có kỹ năng phản xạ tốt trong thể thao.
He has good reflex skills in sports.
- 2
Kỹ năng phản xạ giúp chúng ta tránh khỏi tai nạn.
Reflex skills help us avoid accidents.
Ghi chú dùng từ kỹ năng phản xạ
Kỹ năng phản xạ liên quan đến phản xạ tự nhiên và phản xạ có điều kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm phản xạ (reflex), phản xạ có điều kiện (conditioned reflex), phản xạ tự nhiên (natural reflex).
Video minh hoạ kỹ năng phản xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng phản xạ
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng phản xạ"
Kỹ năng phản xạ tiếng Anh là gì?
Kỹ năng phản xạ tiếng Anh là "reflex skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng phản xạ đề cập đến khả năng phản ứng nhanh chóng và chính xác trong các tình huống khác nhau.
"reflex skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reflex skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng phản xạ". Kỹ năng phản xạ liên quan đến phản xạ tự nhiên và phản xạ có điều kiện.
Phát âm "reflex skills" như thế nào?
"reflex skills" có phiên âm IPA /ˈriːflɛks skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reflex skills"?
He has good reflex skills in sports. — Anh ấy có kỹ năng phản xạ tốt trong thể thao.