Tiếng Việt
Phản xạ có điều kiện tiếng Anh là gì?
phản xạ có điều kiện tiếng Anh là Conditioned reflex /ˈkənˈdɪʃənd ˈriːˌflɛks/. Phản xạ có điều kiện là phản xạ được hình thành qua quá trình học tập, dựa trên sự liên kết giữa kích thích trung tính và kích thích có ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Conditioned reflex
Ví dụ câu với phản xạ có điều kiện / Conditioned reflex
- 1
Con chó của Pavlov phản xạ có điều kiện khi nghe tiếng chuông.
Pavlov's dog conditioned reflex occurs when it salivates at the sound of a bell.
- 2
Phản xạ có điều kiện giúp chúng ta phản ứng nhanh với các tình huống mới.
Conditioned reflexes help us react quickly to new situations.
Ghi chú dùng từ phản xạ có điều kiện
Phản xạ có điều kiện là một dạng phản xạ được học, liên quan đến quá trình học tập và thích nghi. Các thuật ngữ liên quan gồm: phản xạ vô điều kiện (unconditioned reflex), học tập (learning), phản xạ (reflex).
Video minh hoạ phản xạ có điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản xạ có điều kiện
Câu hỏi thường gặp về "phản xạ có điều kiện"
Phản xạ có điều kiện tiếng Anh là gì?
Phản xạ có điều kiện tiếng Anh là "Conditioned reflex" (danh từ), nghĩa là: Phản xạ có điều kiện là phản xạ được hình thành qua quá trình học tập, dựa trên sự liên kết giữa kích thích trung tính và kích thích có ý nghĩa.
"Conditioned reflex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Conditioned reflex" nghĩa tiếng Việt là "phản xạ có điều kiện". Phản xạ có điều kiện là một dạng phản xạ được học, liên quan đến quá trình học tập và thích nghi.
Phát âm "Conditioned reflex" như thế nào?
"Conditioned reflex" có phiên âm IPA /ˈkənˈdɪʃənd ˈriːˌflɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Conditioned reflex"?
Pavlov's dog conditioned reflex occurs when it salivates at the sound of a bell. — Con chó của Pavlov phản xạ có điều kiện khi nghe tiếng chuông.