The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phẳng lì tiếng Anh là gì?

phẳng lì tiếng Anh là perfectly flat /ˈpɜː.fɪkt.li flæt/. Phẳng lì, không có gợn sóng hoặc độ dốc, hoàn toàn bằng phẳng.

Hình minh hoạ "phẳng lì" tiếng Anh là "perfectly flat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perfectly flat

Tính từ
/ˈpɜː.fɪkt.li flæt/

Ví dụ câu với phẳng lì / perfectly flat

  1. 1

    Bề mặt bàn làm việc rất phẳng lì.

    The surface of the table is perfectly flat.

  2. 2

    Cánh đồng này rộng lớn và phẳng lì.

    This field is vast and perfectly flat.

Ghi chú dùng từ phẳng lì

Từ này mô tả một bề mặt hoàn toàn phẳng, không gợn sóng. Các từ liên quan gồm 'flat' (phẳng), 'level' (mức), 'smooth' (mịn).

Video minh hoạ phẳng lì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phẳng lì

Câu hỏi thường gặp về "phẳng lì"

Phẳng lì tiếng Anh là gì?

Phẳng lì tiếng Anh là "perfectly flat" (tính từ), nghĩa là: Phẳng lì, không có gợn sóng hoặc độ dốc, hoàn toàn bằng phẳng.

"perfectly flat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perfectly flat" nghĩa tiếng Việt là "phẳng lì". Từ này mô tả một bề mặt hoàn toàn phẳng, không gợn sóng.

Phát âm "perfectly flat" như thế nào?

"perfectly flat" có phiên âm IPA /ˈpɜː.fɪkt.li flæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perfectly flat"?

The surface of the table is perfectly flat. — Bề mặt bàn làm việc rất phẳng lì.