Tiếng Việt
Bãi bồi tiếng Anh là gì?
bãi bồi tiếng Anh là mud flat /mʌd flæt/. Vùng đất thấp, phẳng, thường ngập nước, hình thành do phù sa tích tụ ven biển hoặc sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mud flat
Ví dụ câu với bãi bồi / mud flat
- 1
Chúng tôi đi bộ trên bãi bồi vào lúc chiều tà.
We walked on the mud flat at sunset.
- 2
Các loài sinh vật đặc trưng sống trong bãi bồi ven biển.
Specialized organisms live in the coastal mud flats.
Ghi chú dùng từ bãi bồi
Bãi bồi là khu vực đất thấp, thường xuyên ngập nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'intertidal zone' (vùng triều cường), 'estuary' (vịnh sông), và 'tide' (thuỷ triều).
Video minh hoạ bãi bồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi bồi
Câu hỏi thường gặp về "bãi bồi"
Bãi bồi tiếng Anh là gì?
Bãi bồi tiếng Anh là "mud flat" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất thấp, phẳng, thường ngập nước, hình thành do phù sa tích tụ ven biển hoặc sông.
"mud flat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mud flat" nghĩa tiếng Việt là "bãi bồi". Bãi bồi là khu vực đất thấp, thường xuyên ngập nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'intertidal zone' (vùng triều cường), 'estuary' (vịnh sông), và 'tide' (thuỷ triều).
Phát âm "mud flat" như thế nào?
"mud flat" có phiên âm IPA /mʌd flæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mud flat"?
We walked on the mud flat at sunset. — Chúng tôi đi bộ trên bãi bồi vào lúc chiều tà.