Tiếng Việt
Lốc kê tiếng Anh là gì?
lốc kê tiếng Anh là Brake Valve /breɪk vælv/. Van phanh điều chỉnh áp suất trong hệ thống phanh của xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brake Valve
Ví dụ câu với lốc kê / Brake Valve
- 1
The brake valve controls the pressure in the braking system.
Van phanh điều chỉnh áp suất trong hệ thống phanh.
- 2
Ensure the brake valve is functioning properly before driving.
Đảm bảo van phanh hoạt động đúng chức năng trước khi lái xe.
Ghi chú dùng từ lốc kê
Lốc kê là bộ phận điều chỉnh áp suất trong hệ thống phanh. Các thuật ngữ liên quan: 'brake system' (hệ thống phanh), 'pressure control' (điều chỉnh áp suất), 'valve' (van).
Video minh hoạ lốc kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lốc kê
Câu hỏi thường gặp về "lốc kê"
Lốc kê tiếng Anh là gì?
Lốc kê tiếng Anh là "Brake Valve" (danh từ), nghĩa là: Van phanh điều chỉnh áp suất trong hệ thống phanh của xe.
"Brake Valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brake Valve" nghĩa tiếng Việt là "lốc kê". Lốc kê là bộ phận điều chỉnh áp suất trong hệ thống phanh.
Phát âm "Brake Valve" như thế nào?
"Brake Valve" có phiên âm IPA /breɪk vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brake Valve"?
Van phanh điều chỉnh áp suất trong hệ thống phanh. — The brake valve controls the pressure in the braking system.