Tiếng Việt
Pháp chế tiếng Anh là gì?
pháp chế tiếng Anh là Legal system /ˈliːɡəl ˈsɪstəm/. Hệ thống pháp luật và các quy định pháp lý của một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legal system
Ví dụ câu với pháp chế / Legal system
- 1
Hệ thống pháp chế của quốc gia này rất phức tạp và chặt chẽ.
The legal system of this country is very complex and strict.
- 2
Cải cách pháp luật là cần thiết để nâng cao hiệu quả pháp chế.
Legal reform is necessary to improve the effectiveness of the legal system.
Ghi chú dùng từ pháp chế
Pháp chế là hệ thống các quy định pháp luật của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'law' (luật), 'regulation' (quy định), 'judiciary' (tư pháp).
Video minh hoạ pháp chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pháp chế
- pháp chế doanh nghiệpCorporate governance
- chếinvent
- PhápFrance
- vụ pháp chếLegal department
- ban pháp chếLegal Department
- nhân viên pháp chếlegal executive
- Trưởng ban pháp chếHead of Legal Affairs
- chuyên viên pháp chếlegal executive
- trưởng phòng pháp chếhead of legal department
- một phương pháp chế biến thịtmeat cooking method
- hệSystem
- bộ xảexhaust system
Câu hỏi thường gặp về "pháp chế"
Pháp chế tiếng Anh là gì?
Pháp chế tiếng Anh là "Legal system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống pháp luật và các quy định pháp lý của một quốc gia hoặc khu vực.
"Legal system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legal system" nghĩa tiếng Việt là "pháp chế". Pháp chế là hệ thống các quy định pháp luật của một quốc gia.
Phát âm "Legal system" như thế nào?
"Legal system" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legal system"?
The legal system of this country is very complex and strict. — Hệ thống pháp chế của quốc gia này rất phức tạp và chặt chẽ.