Tiếng Việt
Pháp chế doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
pháp chế doanh nghiệp tiếng Anh là Corporate governance /ˈkɔːpərət ˈɡʌvərnəns/. Hệ thống quản lý và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp theo pháp luật và quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corporate governance
Ví dụ câu với pháp chế doanh nghiệp / Corporate governance
- 1
Corporate governance đảm bảo rằng các cổ đông và ban giám đốc hoạt động theo lợi ích chung.
Effective corporate governance helps prevent corporate scandals.
- 2
Chính sách pháp chế doanh nghiệp cần rõ ràng để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Corporate governance structures vary across countries.
Ghi chú dùng từ pháp chế doanh nghiệp
Pháp chế doanh nghiệp liên quan đến quản lý doanh nghiệp theo luật pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'corporate law' (luật doanh nghiệp), 'stakeholders' (các bên liên quan), 'board of directors' (hội đồng quản trị).
Video minh hoạ pháp chế doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pháp chế doanh nghiệp
- chếinvent
- PhápFrance
- nghiệpkarma
- pháp chếLegal system
- doanh nghiệpenterprise
- nội trịInternal governance
- bình trịmaintain governance and order
- quân quảnmilitary governance
- sự cai trịgovernance
- quyền quản trịGovernance rights
- quản trị doanh nghiệpcorporate governance
- viện quản trị doanh nghiệpcorporate governance institute
Câu hỏi thường gặp về "pháp chế doanh nghiệp"
Pháp chế doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Pháp chế doanh nghiệp tiếng Anh là "Corporate governance" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống quản lý và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp theo pháp luật và quy định.
"Corporate governance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corporate governance" nghĩa tiếng Việt là "pháp chế doanh nghiệp". Pháp chế doanh nghiệp liên quan đến quản lý doanh nghiệp theo luật pháp.
Phát âm "Corporate governance" như thế nào?
"Corporate governance" có phiên âm IPA /ˈkɔːpərət ˈɡʌvərnəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corporate governance"?
Effective corporate governance helps prevent corporate scandals. — Corporate governance đảm bảo rằng các cổ đông và ban giám đốc hoạt động theo lợi ích chung.