Tiếng Việt
Vụ pháp chế tiếng Anh là gì?
vụ pháp chế tiếng Anh là Legal department /ˈliːɡəl dɪˈpɑːtmənt/. Phòng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về các vấn đề pháp lý trong tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legal department
Ví dụ câu với vụ pháp chế / Legal department
- 1
Phòng pháp chế của công ty đã xem xét hợp đồng trước khi ký kết.
The legal department reviewed the contract before signing.
- 2
Vụ pháp chế đảm bảo rằng các hoạt động của công ty tuân thủ luật pháp.
The legal department ensures the company's activities comply with the law.
Ghi chú dùng từ vụ pháp chế
Vụ pháp chế là bộ phận xử lý các vấn đề pháp lý trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: luật pháp (law), hợp đồng (contract), pháp lý (legal).
Video minh hoạ vụ pháp chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ pháp chế
Câu hỏi thường gặp về "vụ pháp chế"
Vụ pháp chế tiếng Anh là gì?
Vụ pháp chế tiếng Anh là "Legal department" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về các vấn đề pháp lý trong tổ chức hoặc công ty.
"Legal department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legal department" nghĩa tiếng Việt là "vụ pháp chế". Vụ pháp chế là bộ phận xử lý các vấn đề pháp lý trong tổ chức.
Phát âm "Legal department" như thế nào?
"Legal department" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl dɪˈpɑːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legal department"?
The legal department reviewed the contract before signing. — Phòng pháp chế của công ty đã xem xét hợp đồng trước khi ký kết.