The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pháp lệnh hợp đồng kinh tế tiếng Anh là gì?

pháp lệnh hợp đồng kinh tế tiếng Anh là Economic contract ordinance /ɪˈkɒnəmɪk ˈkɒntrækt ˈɔːdɪnəns/. Lệnh hoặc quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng kinh tế.

Hình minh hoạ "pháp lệnh hợp đồng kinh tế" tiếng Anh là "Economic contract ordinance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Economic contract ordinance

Danh từ
/ɪˈkɒnəmɪk ˈkɒntrækt ˈɔːdɪnəns/

Ví dụ câu với pháp lệnh hợp đồng kinh tế / Economic contract ordinance

  1. 1

    The government issued an economic contract ordinance to regulate business agreements.

    Chính phủ ban hành pháp lệnh hợp đồng kinh tế để điều chỉnh các thỏa thuận kinh doanh.

  2. 2

    Businesses must comply with the economic contract ordinance to avoid penalties.

    Các doanh nghiệp phải tuân thủ pháp lệnh hợp đồng kinh tế để tránh hình phạt.

Ghi chú dùng từ pháp lệnh hợp đồng kinh tế

Pháp lệnh hợp đồng kinh tế là quy định pháp luật điều chỉnh các hợp đồng trong lĩnh vực kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'regulation' (quy định), 'law' (pháp luật).

Video minh hoạ pháp lệnh hợp đồng kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với pháp lệnh hợp đồng kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "pháp lệnh hợp đồng kinh tế"

Pháp lệnh hợp đồng kinh tế tiếng Anh là gì?

Pháp lệnh hợp đồng kinh tế tiếng Anh là "Economic contract ordinance" (danh từ), nghĩa là: Lệnh hoặc quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng kinh tế.

"Economic contract ordinance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Economic contract ordinance" nghĩa tiếng Việt là "pháp lệnh hợp đồng kinh tế". Pháp lệnh hợp đồng kinh tế là quy định pháp luật điều chỉnh các hợp đồng trong lĩnh vực kinh tế.

Phát âm "Economic contract ordinance" như thế nào?

"Economic contract ordinance" có phiên âm IPA /ɪˈkɒnəmɪk ˈkɒntrækt ˈɔːdɪnəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Economic contract ordinance"?

Chính phủ ban hành pháp lệnh hợp đồng kinh tế để điều chỉnh các thỏa thuận kinh doanh. — The government issued an economic contract ordinance to regulate business agreements.