Tiếng Việt
Hợp đồng kinh tế tiếng Anh là gì?
hợp đồng kinh tế tiếng Anh là economic contract /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng kinh tế là thỏa thuận pháp lý giữa các bên về việc thực hiện các hoạt động kinh tế nhằm mục đích sinh lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic contract
Ví dụ câu với hợp đồng kinh tế / economic contract
- 1
Các doanh nghiệp ký hợp đồng kinh tế để hợp tác sản xuất.
Companies sign economic contracts to cooperate in production.
- 2
Hợp đồng kinh tế quy định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của các bên.
An economic contract clearly stipulates the rights and obligations of the parties.
Ghi chú dùng từ hợp đồng kinh tế
Hợp đồng kinh tế là loại hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contract' (hợp đồng), 'agreement' (thoả thuận), 'business' (kinh doanh).
Video minh hoạ hợp đồng kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng kinh tế"
Hợp đồng kinh tế tiếng Anh là gì?
Hợp đồng kinh tế tiếng Anh là "economic contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng kinh tế là thỏa thuận pháp lý giữa các bên về việc thực hiện các hoạt động kinh tế nhằm mục đích sinh lợi.
"economic contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng kinh tế". Hợp đồng kinh tế là loại hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại.
Phát âm "economic contract" như thế nào?
"economic contract" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic contract"?
Companies sign economic contracts to cooperate in production. — Các doanh nghiệp ký hợp đồng kinh tế để hợp tác sản xuất.