The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pháp quy tiếng Anh là gì?

pháp quy tiếng Anh là Regulatory law /rɛɡjʊlətɔri lɔ/. Luật quy định các nguyên tắc và quy trình để điều chỉnh hành vi trong lĩnh vực pháp luật.

Hình minh hoạ "pháp quy" tiếng Anh là "Regulatory law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Regulatory law

Danh từ
/rɛɡjʊlətɔri lɔ/

Ví dụ câu với pháp quy / Regulatory law

  1. 1

    Luật pháp quy định rõ ràng các quyền của công dân.

    Regulatory law sets clear guidelines for citizens' rights.

  2. 2

    Các cơ quan thi hành pháp quy để đảm bảo trật tự xã hội.

    Agencies enforce regulatory law to maintain social order.

Ghi chú dùng từ pháp quy

Pháp quy là luật điều chỉnh các hoạt động và hành vi trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quy định' (regulation), 'pháp luật' (law), và 'quy trình' (procedure).

Video minh hoạ pháp quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với pháp quy

Câu hỏi thường gặp về "pháp quy"

Pháp quy tiếng Anh là gì?

Pháp quy tiếng Anh là "Regulatory law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định các nguyên tắc và quy trình để điều chỉnh hành vi trong lĩnh vực pháp luật.

"Regulatory law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Regulatory law" nghĩa tiếng Việt là "pháp quy". Pháp quy là luật điều chỉnh các hoạt động và hành vi trong xã hội.

Phát âm "Regulatory law" như thế nào?

"Regulatory law" có phiên âm IPA /rɛɡjʊlətɔri lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Regulatory law"?

Regulatory law sets clear guidelines for citizens' rights. — Luật pháp quy định rõ ràng các quyền của công dân.