Tiếng Việt
Phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài tiếng Anh là gì?
phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài tiếng Anh là Deliver a technical speech /dɪˈlɪvər ə ˈtɛknɪkəl spiːʧ/. Trình bày bài phát biểu kỹ thuật trong lĩnh vực xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deliver a technical speech
Ví dụ câu với phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài / Deliver a technical speech
- 1
Anh ấy sẽ phát biểu kỹ thuật trong cuộc họp xây dựng sáng nay.
He will deliver a technical speech at the construction meeting this morning.
- 2
Chúng tôi cần chuẩn bị bài phát biểu kỹ thuật cho hội thảo sắp tới.
We need to prepare a technical speech for the upcoming seminar.
Ghi chú dùng từ phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài
Phát biểu kỹ thuật là việc trình bày thông tin chuyên môn về xây dựng. Các từ liên quan: 'presentation' (bài thuyết trình), 'speech' (bài phát biểu), 'construction' (xây dựng).
Video minh hoạ phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài
Câu hỏi thường gặp về "phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài"
Phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài tiếng Anh là gì?
Phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài tiếng Anh là "Deliver a technical speech" (động từ), nghĩa là: Trình bày bài phát biểu kỹ thuật trong lĩnh vực xây dựng.
"Deliver a technical speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deliver a technical speech" nghĩa tiếng Việt là "phát biểu Kĩ thuật - Xây Dựng bài". Phát biểu kỹ thuật là việc trình bày thông tin chuyên môn về xây dựng.
Phát âm "Deliver a technical speech" như thế nào?
"Deliver a technical speech" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvər ə ˈtɛknɪkəl spiːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deliver a technical speech"?
He will deliver a technical speech at the construction meeting this morning. — Anh ấy sẽ phát biểu kỹ thuật trong cuộc họp xây dựng sáng nay.