Tiếng Việt
Phạt đền tiếng Anh là gì?
phạt đền tiếng Anh là penalty kick /ˈpɛnəlti kɪk/. Lượt sút phạt trong bóng đá khi cầu thủ đối phương phạm lỗi trong vòng cấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
penalty kick
Ví dụ câu với phạt đền / penalty kick
- 1
Cầu thủ thực hiện phạt đền và ghi bàn thắng quyết định.
The player took the penalty kick and scored the winning goal.
- 2
Phạt đền là cơ hội để đội ghi bàn trong trận đấu.
Penalty kicks are crucial opportunities to score during a match.
Ghi chú dùng từ phạt đền
Phạt đền là cú sút từ chấm penalty trong bóng đá, thường xảy ra khi có lỗi trong vòng cấm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'free kick' (đá phạt trực tiếp), 'penalty area' (vùng cấm), và 'goalkeeper' (thủ môn).
Video minh hoạ phạt đền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạt đền
Câu hỏi thường gặp về "phạt đền"
Phạt đền tiếng Anh là gì?
Phạt đền tiếng Anh là "penalty kick" (danh từ), nghĩa là: Lượt sút phạt trong bóng đá khi cầu thủ đối phương phạm lỗi trong vòng cấm.
"penalty kick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"penalty kick" nghĩa tiếng Việt là "phạt đền". Phạt đền là cú sút từ chấm penalty trong bóng đá, thường xảy ra khi có lỗi trong vòng cấm.
Phát âm "penalty kick" như thế nào?
"penalty kick" có phiên âm IPA /ˈpɛnəlti kɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "penalty kick"?
The player took the penalty kick and scored the winning goal. — Cầu thủ thực hiện phạt đền và ghi bàn thắng quyết định.