Tiếng Việt
Mở màn tiếng Anh là gì?
Mở màn tiếng Anh là Kick-off /kɪk ˈɒf/. Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kick-off
Ví dụ câu với Mở màn / Kick-off
- 1
Buổi họp sẽ mở màn lúc 9 giờ sáng.
The meeting will kick off at 9 AM.
- 2
Chương trình mở màn đã thu hút nhiều khán giả.
The kick-off event attracted many spectators.
Ghi chú dùng từ Mở màn
Mở màn dùng để chỉ phần bắt đầu của một sự kiện. Các từ liên quan gồm 'begin' (bắt đầu), 'start' (khởi đầu), 'opening' (mở màn, khai mạc).
Video minh hoạ Mở màn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở màn
Câu hỏi thường gặp về "Mở màn"
Mở màn tiếng Anh là gì?
Mở màn tiếng Anh là "Kick-off" (danh từ), nghĩa là: Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện hoặc hoạt động.
"Kick-off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kick-off" nghĩa tiếng Việt là "Mở màn". Mở màn dùng để chỉ phần bắt đầu của một sự kiện.
Phát âm "Kick-off" như thế nào?
"Kick-off" có phiên âm IPA /kɪk ˈɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kick-off"?
The meeting will kick off at 9 AM. — Buổi họp sẽ mở màn lúc 9 giờ sáng.