Tiếng Việt
Phật học tiếng Anh là gì?
phật học tiếng Anh là Buddhist Studies /ˈbʊdɪst ˈstʌdiz/. Nghiên cứu về Phật giáo, các giáo lý và thực hành Phật giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buddhist Studies
Ví dụ câu với phật học / Buddhist Studies
- 1
Anh ấy đang học phật học để hiểu rõ hơn về đạo Phật.
He is studying Buddhist Studies to better understand Buddhism.
- 2
Các nghiên cứu phật học giúp làm rõ các truyền thống và triết lý của Phật giáo.
Buddhist Studies help clarify the traditions and philosophies of Buddhism.
Ghi chú dùng từ phật học
Phật học là lĩnh vực nghiên cứu về Phật giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đạo Phật' (Buddhism), 'giáo lý' (teachings), 'thiền' (meditation).
Video minh hoạ phật học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phật học
Câu hỏi thường gặp về "phật học"
Phật học tiếng Anh là gì?
Phật học tiếng Anh là "Buddhist Studies" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về Phật giáo, các giáo lý và thực hành Phật giáo.
"Buddhist Studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buddhist Studies" nghĩa tiếng Việt là "phật học". Phật học là lĩnh vực nghiên cứu về Phật giáo.
Phát âm "Buddhist Studies" như thế nào?
"Buddhist Studies" có phiên âm IPA /ˈbʊdɪst ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buddhist Studies"?
He is studying Buddhist Studies to better understand Buddhism. — Anh ấy đang học phật học để hiểu rõ hơn về đạo Phật.