The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát minh vĩ đại tiếng Anh là gì?

phát minh vĩ đại tiếng Anh là groundbreaking invention /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ ɪnˈvɛnʃən/. Phát minh mang tính đột phá, có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "phát minh vĩ đại" tiếng Anh là "groundbreaking invention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

groundbreaking invention

Danh từ
/ˈɡraʊndbreɪkɪŋ ɪnˈvɛnʃən/

Ví dụ câu với phát minh vĩ đại / groundbreaking invention

  1. 1

    Phát minh vĩ đại của Edison đã thay đổi cách chúng ta sử dụng ánh sáng.

    Edison's groundbreaking invention revolutionized how we use light.

  2. 2

    Chiếc điện thoại thông minh là một phát minh vĩ đại trong lịch sử công nghệ.

    The smartphone is a groundbreaking invention in the history of technology.

Ghi chú dùng từ phát minh vĩ đại

Phát minh vĩ đại đề cập đến những sáng chế mang tính đột phá và có ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: innovation (đổi mới), invention (phát minh), breakthrough (bước đột phá).

Video minh hoạ phát minh vĩ đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát minh vĩ đại

Câu hỏi thường gặp về "phát minh vĩ đại"

Phát minh vĩ đại tiếng Anh là gì?

Phát minh vĩ đại tiếng Anh là "groundbreaking invention" (danh từ), nghĩa là: Phát minh mang tính đột phá, có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực hoặc xã hội.

"groundbreaking invention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"groundbreaking invention" nghĩa tiếng Việt là "phát minh vĩ đại". Phát minh vĩ đại đề cập đến những sáng chế mang tính đột phá và có ảnh hưởng lớn.

Phát âm "groundbreaking invention" như thế nào?

"groundbreaking invention" có phiên âm IPA /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ ɪnˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "groundbreaking invention"?

Edison's groundbreaking invention revolutionized how we use light. — Phát minh vĩ đại của Edison đã thay đổi cách chúng ta sử dụng ánh sáng.