Tiếng Việt
Vĩ đại tiếng Anh là gì?
vĩ đại tiếng Anh là great /greɪt/. Danh từ chỉ người hoặc vật có quy mô, tầm ảnh hưởng hoặc ý nghĩa vượt trội, xuất sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great
Ví dụ câu với vĩ đại / great
- 1
Ông ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại của đất nước.
He is a great leader of the country.
- 2
Bức tranh này thật vĩ đại về mặt nghệ thuật.
This painting is truly great in terms of art.
Ghi chú dùng từ vĩ đại
Vĩ đại mô tả điều gì đó hoặc ai đó xuất sắc, có tầm ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: 'excellent' (xuất sắc), 'remarkable' (đáng chú ý), 'outstanding' (xuất sắc).
Video minh hoạ vĩ đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vĩ đại
Câu hỏi thường gặp về "vĩ đại"
Vĩ đại tiếng Anh là gì?
Vĩ đại tiếng Anh là "great" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người hoặc vật có quy mô, tầm ảnh hưởng hoặc ý nghĩa vượt trội, xuất sắc.
"great" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great" nghĩa tiếng Việt là "vĩ đại". Vĩ đại mô tả điều gì đó hoặc ai đó xuất sắc, có tầm ảnh hưởng lớn.
Phát âm "great" như thế nào?
"great" có phiên âm IPA /greɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great"?
He is a great leader of the country. — Ông ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại của đất nước.