Tiếng Việt
Phạt nguội tiếng Anh là gì?
phạt nguội tiếng Anh là Remote fine /rɪˈmoʊt faɪn/. Hình phạt được thực hiện qua hệ thống giám sát từ xa, thường dành cho các vi phạm giao thông không bị bắt tại chỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Remote fine
Ví dụ câu với phạt nguội / Remote fine
- 1
Cảnh sát đã áp dụng phạt nguội cho người lái xe vi phạm qua camera.
The police issued a remote fine to the driver caught on camera.
- 2
Phạt nguội giúp xử lý các vi phạm mà không cần bắt giữ trực tiếp.
Remote fines help address violations without direct apprehension.
Ghi chú dùng từ phạt nguội
Phạt nguội là hình thức xử phạt qua hệ thống giám sát từ xa, thường dùng trong vi phạm giao thông. Các thuật ngữ liên quan: 'phạt tại chỗ' (on-the-spot fine), 'giám sát từ xa' (remote monitoring), 'vi phạm giao thông' (traffic violation).
Video minh hoạ phạt nguội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạt nguội
Câu hỏi thường gặp về "phạt nguội"
Phạt nguội tiếng Anh là gì?
Phạt nguội tiếng Anh là "Remote fine" (danh từ), nghĩa là: Hình phạt được thực hiện qua hệ thống giám sát từ xa, thường dành cho các vi phạm giao thông không bị bắt tại chỗ.
"Remote fine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Remote fine" nghĩa tiếng Việt là "phạt nguội". Phạt nguội là hình thức xử phạt qua hệ thống giám sát từ xa, thường dùng trong vi phạm giao thông.
Phát âm "Remote fine" như thế nào?
"Remote fine" có phiên âm IPA /rɪˈmoʊt faɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Remote fine"?
The police issued a remote fine to the driver caught on camera. — Cảnh sát đã áp dụng phạt nguội cho người lái xe vi phạm qua camera.