The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vẫn ổn tiếng Anh là gì?

vẫn ổn tiếng Anh là still fine /stɪl faɪn/. Vẫn trong trạng thái tốt, không có gì đáng lo ngại.

Hình minh hoạ "vẫn ổn" tiếng Anh là "still fine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

still fine

Cụm từ
/stɪl faɪn/

Ví dụ câu với vẫn ổn / still fine

  1. 1

    Dù trời mưa, tôi vẫn ổn.

    Even though it's raining, I'm still fine.

  2. 2

    Bạn có ổn chứ? Vẫn ổn, cảm ơn.

    Are you okay? Still fine, thank you.

Ghi chú dùng từ vẫn ổn

Cụm từ thể hiện trạng thái tích cực, không gặp vấn đề gì. Các từ liên quan: 'okay' (ổn), 'fine' (tốt), 'well' (khỏe).

Video minh hoạ vẫn ổn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vẫn ổn

Câu hỏi thường gặp về "vẫn ổn"

Vẫn ổn tiếng Anh là gì?

Vẫn ổn tiếng Anh là "still fine" (cụm từ), nghĩa là: Vẫn trong trạng thái tốt, không có gì đáng lo ngại.

"still fine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"still fine" nghĩa tiếng Việt là "vẫn ổn". Cụm từ thể hiện trạng thái tích cực, không gặp vấn đề gì.

Phát âm "still fine" như thế nào?

"still fine" có phiên âm IPA /stɪl faɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "still fine"?

Even though it's raining, I'm still fine. — Dù trời mưa, tôi vẫn ổn.