The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cát mịn tiếng Anh là gì?

Cát mịn tiếng Anh là fine sand /faɪn sænd/. Cát mịn là loại cát có hạt nhỏ, thường dùng trong xây dựng hoặc làm vật liệu trang trí.

Hình minh hoạ "Cát mịn" tiếng Anh là "fine sand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fine sand

Danh từ
/faɪn sænd/

Ví dụ câu với Cát mịn / fine sand

  1. 1

    Cát mịn dùng để làm khuôn đúc kim loại.

    Fine sand is used to make metal casting molds.

  2. 2

    Trẻ em thích chơi trong cát mịn ở bãi biển.

    Children enjoy playing in the fine sand at the beach.

Ghi chú dùng từ Cát mịn

Cát mịn là loại cát có kích thước hạt nhỏ, thường dùng trong xây dựng hoặc nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'sand' (cát), 'coarse sand' (cát thô), 'grain size' (kích thước hạt).

Video minh hoạ Cát mịn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cát mịn

Câu hỏi thường gặp về "Cát mịn"

Cát mịn tiếng Anh là gì?

Cát mịn tiếng Anh là "fine sand" (danh từ), nghĩa là: Cát mịn là loại cát có hạt nhỏ, thường dùng trong xây dựng hoặc làm vật liệu trang trí.

"fine sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fine sand" nghĩa tiếng Việt là "Cát mịn". Cát mịn là loại cát có kích thước hạt nhỏ, thường dùng trong xây dựng hoặc nghệ thuật.

Phát âm "fine sand" như thế nào?

"fine sand" có phiên âm IPA /faɪn sænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fine sand"?

Fine sand is used to make metal casting molds. — Cát mịn dùng để làm khuôn đúc kim loại.