Tiếng Việt
Phát sinh ngoài hợp đồng tiếng Anh là gì?
phát sinh ngoài hợp đồng tiếng Anh là Extra-contract costs /ɛkstrə ˈkɒntrækt kɒsts/. Chi phí phát sinh ngoài hợp đồng, không nằm trong phạm vi hợp đồng ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extra-contract costs
Ví dụ câu với phát sinh ngoài hợp đồng / Extra-contract costs
- 1
The company had to cover extra-contract costs due to unforeseen circumstances.
Công ty phải chi trả chi phí phát sinh ngoài hợp đồng do các tình huống không lường trước được.
- 2
Managing extra-contract costs is crucial for project budgeting.
Quản lý chi phí phát sinh ngoài hợp đồng là điều quan trọng cho ngân sách dự án.
Ghi chú dùng từ phát sinh ngoài hợp đồng
Phát sinh ngoài hợp đồng đề cập đến các chi phí không nằm trong hợp đồng chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liability' (trách nhiệm), 'contractual obligation' (nghĩa vụ hợp đồng), 'cost management' (quản lý chi phí).
Video minh hoạ phát sinh ngoài hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát sinh ngoài hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "phát sinh ngoài hợp đồng"
Phát sinh ngoài hợp đồng tiếng Anh là gì?
Phát sinh ngoài hợp đồng tiếng Anh là "Extra-contract costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí phát sinh ngoài hợp đồng, không nằm trong phạm vi hợp đồng ban đầu.
"Extra-contract costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extra-contract costs" nghĩa tiếng Việt là "phát sinh ngoài hợp đồng". Phát sinh ngoài hợp đồng đề cập đến các chi phí không nằm trong hợp đồng chính.
Phát âm "Extra-contract costs" như thế nào?
"Extra-contract costs" có phiên âm IPA /ɛkstrə ˈkɒntrækt kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extra-contract costs"?
Công ty phải chi trả chi phí phát sinh ngoài hợp đồng do các tình huống không lường trước được. — The company had to cover extra-contract costs due to unforeseen circumstances.