Tiếng Việt
Giảm chi phí tiếng Anh là gì?
giảm chi phí tiếng Anh là cut costs /kʌt kɔsts/. Giảm chi phí là hành động cắt giảm các khoản chi tiêu để tiết kiệm tiền hoặc tối ưu hóa ngân sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cut costs
Ví dụ câu với giảm chi phí / cut costs
- 1
Công ty đã cắt giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.
The company cut costs to maintain profits.
- 2
Chúng tôi cần giảm chi phí để phù hợp với ngân sách mới.
We need to cut costs to fit the new budget.
Ghi chú dùng từ giảm chi phí
Giảm chi phí là một chiến lược quản lý tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budget reduction' (giảm ngân sách), 'expenses' (chi phí), 'cost-saving' (tiết kiệm chi phí).
Video minh hoạ giảm chi phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm chi phí
Câu hỏi thường gặp về "giảm chi phí"
Giảm chi phí tiếng Anh là gì?
Giảm chi phí tiếng Anh là "cut costs" (cụm từ), nghĩa là: Giảm chi phí là hành động cắt giảm các khoản chi tiêu để tiết kiệm tiền hoặc tối ưu hóa ngân sách.
"cut costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cut costs" nghĩa tiếng Việt là "giảm chi phí". Giảm chi phí là một chiến lược quản lý tài chính.
Phát âm "cut costs" như thế nào?
"cut costs" có phiên âm IPA /kʌt kɔsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cut costs"?
The company cut costs to maintain profits. — Công ty đã cắt giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.