Tiếng Việt
Phát tài tiếng Anh là gì?
phát tài tiếng Anh là become wealthy /bɪˈkʌm ˈwɛlθi/. Trở nên giàu có, có nhiều tiền bạc sau một thời gian làm ăn hoặc đầu tư thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
become wealthy
Ví dụ câu với phát tài / become wealthy
- 1
Anh ấy đã phát tài nhờ đầu tư vào bất động sản.
He became wealthy by investing in real estate.
- 2
Công ty của tôi đã phát tài sau khi mở rộng thị trường.
My company became wealthy after expanding into new markets.
Ghi chú dùng từ phát tài
Phát tài là trạng thái trở nên giàu có, thường liên quan đến thành công trong kinh doanh hoặc đầu tư. Các từ liên quan gồm: 'giàu có' (wealthy), 'thành công' (success), 'đầu tư' (investment).
Video minh hoạ phát tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát tài
Câu hỏi thường gặp về "phát tài"
Phát tài tiếng Anh là gì?
Phát tài tiếng Anh là "become wealthy" (động từ), nghĩa là: Trở nên giàu có, có nhiều tiền bạc sau một thời gian làm ăn hoặc đầu tư thành công.
"become wealthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"become wealthy" nghĩa tiếng Việt là "phát tài". Phát tài là trạng thái trở nên giàu có, thường liên quan đến thành công trong kinh doanh hoặc đầu tư.
Phát âm "become wealthy" như thế nào?
"become wealthy" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm ˈwɛlθi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "become wealthy"?
He became wealthy by investing in real estate. — Anh ấy đã phát tài nhờ đầu tư vào bất động sản.