Tiếng Việt
Giàu sụ tiếng Anh là gì?
giàu sụ tiếng Anh là immensely wealthy /ɪˈmɛnsli ˈwɛlθi/. Rất giàu có, có nhiều của cải và tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
immensely wealthy
Ví dụ câu với giàu sụ / immensely wealthy
- 1
Anh ấy là người giàu sụ, sở hữu nhiều biệt thự và xe hơi đắt tiền.
He is immensely wealthy, owning many mansions and luxury cars.
- 2
Công ty của cô ấy vô cùng giàu sụ sau nhiều năm kinh doanh thành công.
Her company is immensely wealthy after years of successful business.
Ghi chú dùng từ giàu sụ
Giàu sụ mô tả mức độ giàu có rất lớn. Các từ liên quan: giàu có (wealthy), phú quý (prosperous), giàu sang (affluent).
Video minh hoạ giàu sụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giàu sụ
Câu hỏi thường gặp về "giàu sụ"
Giàu sụ tiếng Anh là gì?
Giàu sụ tiếng Anh là "immensely wealthy" (tính từ), nghĩa là: Rất giàu có, có nhiều của cải và tài sản.
"immensely wealthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"immensely wealthy" nghĩa tiếng Việt là "giàu sụ". Giàu sụ mô tả mức độ giàu có rất lớn.
Phát âm "immensely wealthy" như thế nào?
"immensely wealthy" có phiên âm IPA /ɪˈmɛnsli ˈwɛlθi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "immensely wealthy"?
He is immensely wealthy, owning many mansions and luxury cars. — Anh ấy là người giàu sụ, sở hữu nhiều biệt thự và xe hơi đắt tiền.