The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khá giả tiếng Anh là gì?

khá giả tiếng Anh là Wealthy /ˈwɛlθi/. Giàu có, sở hữu nhiều tài sản hoặc của cải.

Hình minh hoạ "khá giả" tiếng Anh là "Wealthy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wealthy

Tính từ
/ˈwɛlθi/

Ví dụ câu với khá giả / Wealthy

  1. 1

    Anh ấy là người khá giả, có nhiều bất động sản.

    He is quite wealthy, owning many properties.

  2. 2

    Gia đình họ khá giả, sống trong một ngôi nhà lớn.

    Their family is wealthy, living in a big house.

Ghi chú dùng từ khá giả

Khá giả mô tả người có nhiều của cải, giàu có. Các từ liên quan: giàu (rich), giàu có (wealthy), phú quý (prosperous).

Video minh hoạ khá giả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khá giả

Câu hỏi thường gặp về "khá giả"

Khá giả tiếng Anh là gì?

Khá giả tiếng Anh là "Wealthy" (tính từ), nghĩa là: Giàu có, sở hữu nhiều tài sản hoặc của cải.

"Wealthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wealthy" nghĩa tiếng Việt là "khá giả". Khá giả mô tả người có nhiều của cải, giàu có.

Phát âm "Wealthy" như thế nào?

"Wealthy" có phiên âm IPA /ˈwɛlθi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wealthy"?

He is quite wealthy, owning many properties. — Anh ấy là người khá giả, có nhiều bất động sản.