Tiếng Việt
Phát âm tiếng Anh là gì?
phát âm tiếng Anh là pronounce /prəˈnaʊns/. Phát âm là cách phát ra âm thanh của từ hoặc câu trong ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pronounce
Ví dụ câu với phát âm / pronounce
- 1
Bạn có thể giúp tôi phát âm từ này không?
Can you help me pronounce this word?
- 2
Cô ấy phát âm rất rõ ràng.
She pronounces very clearly.
Ghi chú dùng từ phát âm
Phát âm liên quan đến cách nói từ ngữ. Các từ liên quan gồm có 'articulate' (nói rõ ràng), 'enunciate' (phát âm rõ ràng), và 'intonation' (ngữ điệu).
Video minh hoạ phát âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát âm
- phát âm saiMispronunciation
- phát âm chuẩnPronounce correctly
- âmnegative
- phátDeliver
- sự phát âm rõ ràngenunciation
- liên quan đến phát âmRelated to pronunciation
- không thể phát âm đượcunpronounceable
- không uốn tròn môi khi phát âmnon-rounded pronunciation
- phát nổexplode
- phát raEmit
- phát rồGo mad
- phát bàiHand out lessons
Câu hỏi thường gặp về "phát âm"
Phát âm tiếng Anh là gì?
Phát âm tiếng Anh là "pronounce" (động từ), nghĩa là: Phát âm là cách phát ra âm thanh của từ hoặc câu trong ngôn ngữ.
"pronounce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pronounce" nghĩa tiếng Việt là "phát âm". Phát âm liên quan đến cách nói từ ngữ.
Phát âm "pronounce" như thế nào?
"pronounce" có phiên âm IPA /prəˈnaʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pronounce"?
Can you help me pronounce this word? — Bạn có thể giúp tôi phát âm từ này không?