The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát tán tiếng Anh là gì?

phát tán tiếng Anh là Spread /sprɛd/. Lan truyền hoặc phổ biến rộng rãi.

Hình minh hoạ "phát tán" tiếng Anh là "Spread"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spread

Động từ
/sprɛd/

Ví dụ câu với phát tán / Spread

  1. 1

    Thông tin về sự kiện đã nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội.

    News about the event spread quickly on social media.

  2. 2

    Virus có thể dễ dàng phát tán qua các tiếp xúc gần.

    Viruses can easily spread through close contact.

Ghi chú dùng từ phát tán

Phát tán có nghĩa là làm cho cái gì đó lan rộng ra. Các từ liên quan gồm có 'distribute' (phân phối), 'disperse' (phân tán), và 'propagate' (khuếch đại, truyền bá).

Video minh hoạ phát tán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát tán

Câu hỏi thường gặp về "phát tán"

Phát tán tiếng Anh là gì?

Phát tán tiếng Anh là "Spread" (động từ), nghĩa là: Lan truyền hoặc phổ biến rộng rãi.

"Spread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spread" nghĩa tiếng Việt là "phát tán". Phát tán có nghĩa là làm cho cái gì đó lan rộng ra.

Phát âm "Spread" như thế nào?

"Spread" có phiên âm IPA /sprɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spread"?

News about the event spread quickly on social media. — Thông tin về sự kiện đã nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội.